translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "uể oải" (1件)
uể oải
play
日本語 怠い
Hôm nay tôi thấy uể oải.
今日は体がだるい。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "uể oải" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "uể oải" (2件)
Hôm nay tôi thấy uể oải.
今日は体がだるい。
Liverpool chỉ có 62 giờ nghỉ và trông uể oải, thiếu sức sống.
リバプールは62時間の休みしかなく、疲れていて生気がないように見えた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)